Site icon Nhạc lý căn bản – nhacly.com

Cái Tô Tiếng Anh Là Gì – Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp

VỀ honamphoto.com Sản phẩm Tin tức Hỗ trợ kỹ thuật Dành cho đại lý Thư viện
VỀ honamphoto.com Sản phẩm Tin tức Hỗ trợ kỹ thuật Dành cho đại lý Thư việnBạn đang xem : Cái tô tiếng anh là gì

100 Dụng cụ nhà bếp bằng tiếng Anh ở dưới đây sẽ giúp bạn học được nhiều từ vựng tiếng Anh theo cách dễ nhớ nhất. Không những vậy, bạn còn có thể khám phá thêm nhiều dụng cụ hữu ích trong nhà bếp nữa đó!

*

Những thứ thiết yếu cho nhà bếp tối giản nhưng không kém phần tiện nghi đó là: Dụng cụ chuẩn bị thực phẩm, Đồ dùng nấu nướng, Dụng cụ nấu, thiết bị gia dụng và đồ dùng khác. Vì vậy, 100 từ vựng tiếng Anh dưới đây cũng sẽ được chia theo các chủ đề này.

Dụng cụ chuẩn bị và Đồ dùng thiết yếu (Preparation Tools & Essentials)

Tiếng Việt Tiếng Anh
Dao Knife
Thớt Cutting Board
Đồ khui hộp Can Opener
Cốc đong (Cốc đo lường) Measuring Cups
Thìa đong (Muỗng đo lường) Measuring Spoons
Bát trộn Mixing Bowls
Cái chao Colander
Cái nạo Vegetable Peeler
Đồ nghiền khoai tây Potato Masher
Cây đánh trứng Whisk
Kéo Shears
Cái lọc / rây Strainer / sleve
Máy vắt cam Citrus Juicer
Dụng cụ ép tỏi Garlic Press
Thanh mài dao Honing / Sharpening Ceramic Rod
Máy mài dao Knife Sharpener
Chày & cối Mortar & Pestle
Cái đĩa Plate
Thìa Spoon
Nĩa / Dĩa Fork
Đôi đũa Chopsticks
Cái bát Bowl

Đồ nấu ăn & Làm bánh (Cookware & Bakeware)

Tiếng Việt Tiếng Anh
Xoong/ nồinhỏ có cán Skillet / Saucepan
Chảo Pan
Chảo (Dùng để làm các món áp chảo) Saute Pan
Nồi Pot
Chảo gang Cast Iron Skillet
Chảo nướng Grill Pan
Khay nướng Baking Sheet Pan
Khay / Chảo hầm lớn Casserole Dish
Khay đựng thịt nướng Broiler Pan
Nồi kho / Nồi nấu nước dùng Stock Pot
Thanh cán bột Rolling Pin
Khuôn cắt bánh Cookie Cutters
Chổi quét Silicon Silicone Brush

Dụng cụ nấu ăn & Dụng cụ nhà bếp (Cooking Tools & Kitchen Utensils)

Xem thêm : Hệ Số Nợ Trên Vốn Chủ Sở Hữu ( D / E Là Gì, Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn Chủ Sở Hữu

Tiếng Việt Tiếng Anh
Xẻng nấu ăn Spatula
Thìa khuấy Stirring Spoon
Dụng cụ kẹp Tongs
Cái muôi Ladle
Găng tay lò nướng Oven Mitts
Lót nồi (Bằng gỗ, tre) Trivet
Vung chắn dầu mỡ Splatter Guard
Nhiệt kế thịt Thermometer

Thiết bị gia dụng (Appliances)

Một số dụng cụ khác

Tiếng Việt Tiếng Anh
Hộp đựng thực phẩm Food Storage Containers
Giấy nhôm Aluminum Foil
Giấy dầu Parchment Paper
Khăn (lau bát đũa) Towel
Miếng bọt biển Sponges
Giá để đĩa Dish Rack
Khay để đá Ice Cube Tray
Túi đựng rác Trash Bag
Thùng rác Trash Bin

Trên đây là 100 Dụng cụ nhà bếp bằng tiếng Anh mà bếp từ honamphoto.com muốn chia sẻ với bạn. Còn rất nhiều đồ dụng nhà bếp khác chưa được liệt kê. Tuy nhiên, những đồ dùng bằng tiếng Anh được chia sẻ này đều là những đồ dùng phổ biến, hữu ích nhất trong phòng bếp. Hy vọng bài viết đã giúp bạn biết thêm kha khá những từ vựng tiếng Anh đơn giản, được sử dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày.

Exit mobile version