Site icon Nhạc lý căn bản – nhacly.com

tủ quần áo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Hãy xem qua tủ quần áo, em họ Elizabeth.

Observe that closet, cousin Elizabeth.

OpenSubtitles2018. v3

Hồ sơ tội phạm, ly hôn, một bộ xương trong tủ quần áo của cậu?

Criminal record, divorce, an actual skeleton in your closet?

OpenSubtitles2018. v3

Ở ngăn kéo thứ 2 của tủ quần áo, đúng không?

The thing in the second drawer of your wardrobe, please…

QED

Quyển sách mà bố nói với con ý nó ở trên tủ quần áo của bố nhé.

That book I was telling you about ?

OpenSubtitles2018. v3

Tủ quần áo!

Shitty closet!

OpenSubtitles2018. v3

Đây không phải là tủ quần áo của bác sĩ Wilson.

It’s not Dr. Wilson’s closet.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi cũng đã sửa cửa tủ quần áo rồi.

Fixed the closet door, too.

OpenSubtitles2018. v3

Có thể nói, cởi đồ trên sân khấu… cả tủ quần áo cũng không đủ.

Make no mistake, this stripping onstage… doesn’t help this wardrobe.

OpenSubtitles2018. v3

Loại cảnh sát nào lại không kiểm tra tủ quần áo chứ?

What kind of cop doesn’t check a closet?

OpenSubtitles2018. v3

Có lẽ mày nên có một tủ quần áo. Đồ mặt lồn đáng khinh.

Perhaps you should get a wardrobe, you abominable twat.

OpenSubtitles2018. v3

Lấy một sợi dây dày của bố trong tủ quần áo ra.

Take a shoelace from one of my shoes in the closet.

OpenSubtitles2018. v3

Ta có một vấn đề lớn hơn cái tủ quần áo, cô Trinket.

We have a bigger issue than wardrobe, Miss Trinket.

OpenSubtitles2018. v3

Để cái này vào tủ quần áo.

Put it in the wardrobe.

OpenSubtitles2018. v3

Một anh chàng vừa mới dọn tủ quần áo của anh ta.

A friend just cleaned out his clothes closet.

Literature

Tôi sợ là sẽ cần một tủ quần áo mới

I’m afraid I’m going to need a new wardrobe.

OpenSubtitles2018. v3

Juliet Y Tá, bạn sẽ đi với tôi vào tủ quần áo của tôi,

JULlET Nurse, will you go with me into my closet,

QED

Cô cho rằng ngăn tủ quần áo của cậu ta trong phòng cô là quá nhiều.

You decided that his single drawer of clothes is one drawer too many.

OpenSubtitles2018. v3

Tủ quần áo trong phòng tắm thì sao?

How about the closet by the bathroom?

OpenSubtitles2018. v3

Ai bảo cậu để hết tủ quần áo ở đó.

Then why is your closet in the police station?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi dán tờ giấy của mình ở trên cánh cửa tủ quần áo của tôi.

I taped my paper above my closet door.

LDS

Thực ra bộ vest đó đã bị tôi khai trừ khỏi tủ quần áo của mình.

I’ve actually banished it from my closet, by the way.

ted2019

Hắn ta ở trong tủ quần áo.

He’s in the closet.

OpenSubtitles2018. v3

Mẹ, con để chút tiền trong tủ quần áo của mẹ đó.

Mom, I left some savings in your closet

OpenSubtitles2018. v3

Nó ở đằng sau tủ quần áo.

It was behind the wardrobe.

OpenSubtitles2018. v3

Cậu không thể tin một người trốn trong tủ quần áo nhà mình được.

You can’t trust someone hiding in a closet.

OpenSubtitles2018. v3

Exit mobile version